So sánh xe Kia Rondo DAT 2014 vs Mercedes Benz GLA class GLA 250 4Matic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2013
Năm kết thúc thế hệ
2018
2019
Mã thế hệ
RP
X156
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1685
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4471
Chiều Rộng (mm)
1805
1804
Chiều Cao (mm)
1610
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1569
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1590
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
2220
1990

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, U2 1.7L
2.0 L M270 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
101
155
Công suất cực đại (hp)
135
211
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2500
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
56 +6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5 - 6.6
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Bi-xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da, thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog 2 ống màu đỏ
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Đa vùng Thermotronic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8inch DVD
TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết tất cả ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎