So sánh xe Kia Rondo GAT 2018 vs Mercedes Benz GLS 580 4Matic 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
X167
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
5207
Chiều Rộng (mm)
1805
1956
Chiều Cao (mm)
1610
1823
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
3135
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
275/45 R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
2585
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
M177
Công suất cực đại (kW)
118
360
Công suất cực đại (hp)
158
483
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
2000-4000
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm MPI
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
21 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250 Nm

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Khí nén đa liên kết (AIRMATIC)
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Khí nén đa liên kết (AIRMATIC)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
MULTIBEAM LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Nappa cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Bọc da Nappa, 3 chấu đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
tự động
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
5 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Panorama
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8’’, GPS
Màn hình cảm ứng 12.3 inch MBUX
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
USB-C, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎