So sánh xe Kia Rondo 2014 vs Toyota RAV4 2015

Kia Rondo 2014

×

Toyota RAV4 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - - 3 - 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013 - - 2013 - 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2018 - - 2018 - 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ RP - - RP - XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - - Hàn Quốc - Canada Canada Canada Canada Canada Canada Canada
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1685 1999 1999 1685 1685 2494, 1987 2494 2494 2494 2494 2494 1987
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - - C - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525 4525 4525 4525 4525 4570 4570 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1805 1805 1805 1805 1805 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845
Chiều Cao (mm) 1610 1610 1610 1610 1610 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2750 2750 2750 2750 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151 151 151 151 151 170 170 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 R17 - R17 - - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1510, 1590 1510 1510 1590 1590 - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2140, 2220 2140 2140 2220 2220 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ NU 2.0, Diesel, U2 1.7L NU 2.0 NU 2.0 Diesel, U2 1.7L Diesel, U2 1.7L 2AR-FE, 3ZR-FAE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW) 112, 101 112 112 101 101 131, 132, 107 131 132 131 131 131 107
Công suất cực đại (hp) 150, 135 150 150 135 135 176, 145 176 176 176 176 176 145
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 4000 6500 6500 4000 4000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 320 194 194 320 320 233, 187 233 233 233 233 233 187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 1750 - 2500 4800 4800 1750 - 2500 1750 - 2500 4100 4100 4100 4100 4100 4100 -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Động cơ đặt trước, Phía trước, đặt ngang Trước Động cơ đặt trước Trước Phía trước, đặt ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT MT AT, Tự động vô cấp CVT AT AT AT AT AT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 58 58 - - - - - - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson strut, Độc lập MacPherson, MacPherson Strut với thanh ổn định MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut với thanh ổn định Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Double wishbone, Độc lập tay đòn kép, Tay đòn kép với thanh ổn định, Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Double wishbone Độc lập tay đòn kép Double wishbone Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép với thanh ổn định Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Projector, Bi-Xenon Projector Projector Bi-Xenon Projector Projector Projector - - - - - - -
Cụm đèn sau LED - LED - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, 4.2inch TFT Analog 4.2inch TFT Analog Analog Analog, Đồng hồ analog Analog Analog Analog Analog Đồng hồ analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu nhựa - - - - - 3 chấu nhựa
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Điều hòa tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Điều hòa tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 - - - 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama - - - - - - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8inch DVD Màn hình cảm ứng 8inch DVD Màn hình cảm ứng 8inch DVD Màn hình cảm ứng 8inch DVD Màn hình cảm ứng 8inch DVD Màn hình cảm ứng - - - Màn hình cảm ứng - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 - - - 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - - Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 2 6, 8 6 6 6 8 6 -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -