So sánh xe Kia Seltos 1.5 AT 2024 vs Peugeot 408 GT 1.6 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SP2
P54
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4687
Chiều Rộng (mm)
1800
1850
Chiều Cao (mm)
1645
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2787
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
189
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
245/40R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5G
1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW)
-
5500
Công suất cực đại (hp)
113
218
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Hộp số tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Matrix Adaptives
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Urethane
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
10 inch
Hệ thống loa
6
10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎