So sánh xe Kia Seltos 2022 vs MG ZS 2023

Kia Seltos 2022

×

MG ZS 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 ZS11 ZS11 ZS11 ZS11
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1353 1591 1353 1353 1353 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315 4315 4315 4315 4315 4323 4323 4323 4323
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1809 1809 1809 1809
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1645 1645 1653 1653 1653 1653
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2585 2585 2585 2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1526 1526 1526 1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1539 1539 1539 1539
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60 R16, 215/55 R17 215/60 R16 215/55 R17 215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1250 1290 1250 1250 1290 1290 1290 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1700 1740 1700 1700 1740 1722 1722 1722 1722
Dung tích khoang hành lý (lít) 433 433 433 433 433 359 359 359 359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW) 90, 103 90 103 103 103 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 121, 138 121 138 138 138 112 112 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6000 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157, 242 157 242 242 242 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 1500 - 3200 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không, Turbocharger Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger - - - -
Loại hộp số Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 48 48 48 48
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.59, 6.53, 6.3 6.59 6.53 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.61, 7.75, 8.2 7.61 7.75 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.4, 5.82, 5.3 6.4 5.82 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen Projector LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay có thông gió, Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có Không có - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch, AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6, 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái, Xuống 1 chạm bên ghế lái Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối Carplay Carplay - Carplay Carplay Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 6 4, 2 4 2 2
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎