So sánh xe Kia Seltos 2024 vs VinFast VF e34 2021

Kia Seltos 2024

×

VinFast VF e34 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2021, 1 - 2024 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019, 2024 2019 2019 2019 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2019 2019 2019 2019 2019 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1591, 1497, 1353 1591 1591 1591 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1353 1353 1353 1353 1353 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B, C B B B C C C C C C B B B B B C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315, 4365 4315 4315 4315 4365 4365 4365 4365 4365 4365 4315 4315 4315 4315 4315 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2160 2160
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 - - - 190 190 190 190 190 190 - - - - - 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - -
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 215/60 R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1250, 1290 1250 1250 1290 - - - - - - 1250 1290 1250 1290 1290 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1740 1700 1700 1740 - - - - - - 1700 1740 1700 1740 1740 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) 433 433 433 433 - - - - - - 433 433 433 433 433 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 L Gamma MPi I4, Smartstream 1.5G, Smartstream 1.5G Turbo, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 1.6 L Gamma MPi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 - -
Công suất cực đại (kW) 90, 103 90 90 90 - - - - - - 103 103 103 103 103 - -
Công suất cực đại (hp) 121, 113, 113/ 6, 300, 158, 138 121 121 121 113 113/ 6,300 158 113 158 113 138 138 138 138 138 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 5500, 6000 6300 6300 6300 6300 6300 5500 6300 5500 6300 6000 6000 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157, 144, 144/ 4, 500, 253, 242 157 157 157 144 144/ 4,500 253 144 253 144 242 242 242 242 242 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 4500, 1500- 3500, 1500 - 3500, 1500 - 3200 4850 4850 4850 4500 4500 1500- 3500 4500 1500 - 3500 4500 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp, Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - -
Loại tăng áp Không, Không có, Turbo, Turbocharger Không Không Không Không có Không có Turbo Không có Turbo Không có Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger - -
Loại hộp số Tự động, Hộp số tự động CVT, Hộp số tự động DCT, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Hộp số tự động CVT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 cấp, Vô cấp, 7DCT, 7 cấp 6 cấp 6 cấp 6 cấp Vô cấp Vô cấp 7DCT Vô cấp 7DCT Vô cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 - -
Chế độ vận hành - - - - - - - - - - - - - - - Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - - - - - - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - - - - - - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - - - - - - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - - - - - - - - - - - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - - - - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - - - - - - - - - - - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - - - - - - - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED, Halogen Halogen Projector Halogen Projector LED Halogen Halogen LED LED LED LED Halogen Projector LED Halogen Projector LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED Halogen Halogen LED LED LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.5 inch, 7 inch, 4.2 inch, 10.25 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 4.2 inch 4.2 inch 10.25 inch 4.2 inch 4.2 inch 10.25 inch 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane Urethane Da Da Da Da Urethane Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh cơ, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh cơ Chỉnh cơ Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió - - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Tùy chỉnh độ ngả lưng, Chỉnh cơ Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có - - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng 1 1 1 1 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 1 1 1 1 1 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí AVN 8 inch, AVN 10.25 inch, 8 inch, 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Carplay, Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple Carplay & Android Auto không dây, Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây - Carplay Carplay Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây - Carplay Carplay Carplay Carplay Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 6 6 6 6 2 6 2 6 6 6 6
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi 360 360
Phanh tay điện tử Tùy chọn - - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn - - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -