So sánh xe Kia Soluto 1.4 AT Deluxe 2022 vs Mercedes Benz A class A35 AMG 4Matic 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
V177
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4419
Chiều Rộng (mm)
1700
1796
Chiều Cao (mm)
1460
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2729
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1040
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
M260
Công suất cực đại (kW)
69.9
225
Công suất cực đại (hp)
94
306
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
170
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED High Performance
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Vô lăng
Da
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
AVN 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-