So sánh xe Kia Soluto 2020 vs Mazda 2 2024

Kia Soluto 2020

×

Mazda 2 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 3 3 3 - 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 - 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B - B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4300 4080, 4355 4080 4080 - 4355 4355
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1695 1695 1695 - 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1515, 1470 1515 1515 - 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 - 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1495 - - - 1495 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1485 - - - 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 143, 140 143 143 - 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 4.7, 5 4.7 4.7 - 5 5
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/60R16, R15, 185/65R15 185/60R16 R15 - 185/65R15 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1030 1040 1092, 1109, 1118 1092 1092 - 1109 1118
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1480 1490 1524, 1528, 1538 1524 1524 - 1528 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 475 280, 440 280 280 - 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Skyactiv-G 1.5L, SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L - SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 69.9 110/6.000, 81, 110/6000 110/6.000 110/6.000 - 81 110/6000
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 94 110 110 110 - 110 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - - - 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 144 144 144 - 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I Xăng, Skyactiv-G, I4 Xăng, Skyactiv-G Xăng, Skyactiv-G - I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - Không có, Không Không có Không có - Không Không
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 6 6 6 - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43 44 44 44 - 44 44
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5, 93, 6, 15, 66 5,93 5,93 - 6,15 5,66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 7, 48, 8, 03, 13 7,48 7,48 - 8,03 7,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 5, 04, 06, 4, 82 5,04 5,04 - 5,06 4,82
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Normal, Sport Normal, Sport Normal, Sport - Sport Sport
Loại Hybrid - - - - - Không Không Không - - -
Loại Động cơ điện - - - - - Không Không Không - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson, MacPherson Strut MacPherson MacPherson - MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED Projector, Halogen, LED LED Projector Halogen - LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED, Halogen LED Halogen - LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá mập, Cột thường Vây cá mập Cột thường - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cửa hít - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da+Nỉ, Nỉ Da+Nỉ Nỉ - Nỉ Da+Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp kỹ thuật số Analog kết hợp kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Da Da, Nhựa, Urethane Da Nhựa - Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh cơ, chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ - chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không Không Không - Không Không
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch AVN 7 inch 7 inch cảm ứng, Audio + FM, 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - Audio + FM 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa, 4, 4 loa 6 loa 4 - 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái, Kính lái Ghế lái Ghế lái - Kính lái Kính lái
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 - 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎