|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 | 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 2019 2019 | 2013 2013 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 | 1498 1498 1498 1498 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4300 4300 4300 4300 | 4425 4425 4425 4425 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1700 1700 1700 1700 | 1695 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460 1460 1460 1460 | 1500, 1505 1500 1500 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 2570 | 2590 2590 2590 2590 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1480 1480 1480 1480 | 1480 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1480 1480 1480 1480 | 1485 1485 1485 1485 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 5.2 5.2 5.2 | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 | 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 175/70 R14 185/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1030, 1040 1030 1030 1040 | 1022, 1033, 1059 1022 1033 1059 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1480, 1490 1480 1480 1490 | - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 475 475 475 475 | 490 490 490 490 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI | HR15 HR15 HR15 HR15 | |
| Công suất cực đại (kW) | 69.9 69.9 69.9 69.9 | 73 73 73 73 | |
| Công suất cực đại (hp) | 94 94 94 94 | 98 98 98 98 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 132 132 132 | 134 134 134 134 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 | 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước Trước Trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | 10.1 10.1 10.1 10.1 | |
| Loại hộp số | MT, AT MT MT AT | MT, AT MT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 5 4 | 5, 4 5 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 43 43 | 41 41 41 41 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 170 170 170 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.3 5.3 5.3 5.3 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.5 6.5 6.5 6.5 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.6 4.6 4.6 4.6 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột | - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog | Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane, Da Urethane Da Da | Tay lái gật gù, Bọc da, gật gù Tay lái gật gù Tay lái gật gù Bọc da, gật gù | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay, trượt và gập, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có | Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch | - - - - | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa | 2 loa, 4 loa 2 loa 4 loa 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link | Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Camera | Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |