So sánh xe Kia Soluto 2026 vs Mazda 2 2023

Kia Soluto 2026

×

Mazda 2 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 4, 3 4 3 4 3 - - 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2014, 2019 2014 2019 2014 2019 - - 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B - - B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4065, 4080, 4320, 4340 4065 4080 4065 4080 4320 4320 4340 4340 4340 4340
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1515, 1470 1515 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 145, 143, 140 145 143 145 143 143 143 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 4.7, 4.9 4.7 4.7 4.7 4.7 4.9 4.9 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/60R16, R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16 R15 185/60R16 R15 185/65R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1040 1092, 1111 1092 1092 1092 1092 - - 1111 1111 1111 1111
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1490 1524, 1538 1524 1524 1524 1524 - - 1538 1538 1538 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 280, 440 280 280 280 280 - - 440 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI SkyActiv-G 1.5L, Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 110/6.000, 80, 6000 rpm - 110/6.000 - 110/6.000 80 80 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 109, 110, 108 109 110 109 110 108 108 110 110 110 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 - 6000 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 141, 144 141 144 141 144 144 144 144 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Xăng, Skyactiv-G, I - Xăng, Skyactiv-G - Xăng, Skyactiv-G I I - I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - 4 - 4 4 4 - 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - -
Loại tăng áp - - - - Không có - Không có - Không có - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT Tự động, AT Tự động Tự động Tự động Tự động AT AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 44 44 44 44 44 44 44 44 44 44 44
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5, 93 - 5,93 - 5,93 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 7, 48 - 7,48 - 7,48 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 5, 04 - 5,04 - 5,04 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 - Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -
Chế độ vận hành - - - - Normal, Sport - Normal, Sport - Normal, Sport - - - - - -
Loại Hybrid - - - - Không - Không - Không - - - - - -
Loại Động cơ điện - - - - Không - Không - Không - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson, McPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc, Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED, LED Projector, Halogen LED LED Projector LED Halogen LED Halogen LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED, Halogen LED LED LED Halogen LED Halogen - - - -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá mập, Cột thường, Thường - Vây cá mập - Cột thường Vây cá mập Thường - Vây cá mập - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da, Da+Nỉ, Nỉ Da Da+Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, Analog - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - - - Analog - -
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Da, Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm, Urethane - Da - Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - Urethane Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 - 1 - 1 - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không - Không - Không - - - - - -
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch 7 inch cảm ứng, Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa, 4, 6, 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4 6 4 4 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link Kết nối AUX, USB, bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, AUX - Kết nối AUX, USB, bluetooth - Kết nối AUX, USB, bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2, 6 2 2 6 2 6 2 2 2 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎