So sánh xe Kia Sonet Deluxe 1.5 AT 2024 vs VinFast VF6 Eco 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1497
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4120
4241
Chiều Rộng (mm)
1790
1834
Chiều Cao (mm)
1642
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1558
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1571
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/60 R16
225/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1095
1600
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
392
340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5L
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW)
84.7
-
Công suất cực đại (hp)
113
201
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
0
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
-
Loại hộp số
CVT
Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số
-
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.97
0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Không phát thải
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
-
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
130
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250
Dung lượng Pin (kWh)
-
59.6
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
480
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
15.64
Loại cổng sạc
-
Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
6.5
Loại sạc nhanh
-
CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h)
-
25 phút
Công suất sạc tối đa (kW)
-
85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT LCD 4.2 inch
Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Giả da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
8 inch
12.9 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto không dây
Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎