So sánh xe Kia Sonet Deluxe 1.5 MT 2021 vs Toyota Avanza 1.3 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1329
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4120
4190
Chiều Rộng (mm)
1790
1660
Chiều Cao (mm)
1642
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.7
Kích thước lốp/lazang
215/60R16
185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1125
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1680

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5
1NR-VE
Công suất cực đại (kW)
84
70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
113
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4200
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
Số sàn
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
45
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Urethane, 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 50:50, trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái 1 chạm)
Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-