So sánh xe Kia Sonet 2024 vs MG ZS 2023

Kia Sonet 2024

×

MG ZS 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - ZS11 ZS11 ZS11 ZS11
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover, SUV Crossover Crossover Crossover SUV SUV SUV Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4120 4120 4120 4120 4120 4120 4120 4323 4323 4323 4323
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1809 1809 1809 1809
Chiều Cao (mm) 1642 1642 1642 1642 1642 1642 1642 1653 1653 1653 1653
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500 2500 2500 2500 2585 2585 2585 2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1558 1558 1526 1526 1526 1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1571 1571 1571 1571 1571 1571 1571 1539 1539 1539 1539
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 205 205 205 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16, 215/55 R17 215/60 R16 215/55 R17 215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1095 1095 1095 1095 1095 1095 1095 1290 1290 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1580 1580 1580 1722 1722 1722 1722
Dung tích khoang hành lý (lít) 392 392 392 392 392 392 392 359 359 359 359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW) 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 113 113 113 113 113 113 113 112 112 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 144 144 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4500 4500 4500 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI MPI MPI MPI MPI MPI MPI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số - - - - - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 45 48 48 48 48
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 6.59, 6.53, 6.3 6.59 6.53 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - 7.61, 7.75, 8.2 7.61 7.75 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - 6.4, 5.82, 5.3 6.4 5.82 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand - Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand - Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 8 inch, 10.25 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6, 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái, Xuống 1 chạm bên ghế lái Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 6 4, 2 4 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎