So sánh xe Kia Sonet 2024 vs VinFast VF6 2025

Kia Sonet 2024

×

VinFast VF6 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover, SUV Crossover Crossover Crossover SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4120 4120 4120 4120 4120 4120 4120 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1642 1642 1642 1642 1642 1642 1642 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500 2500 2500 2500 2730 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1558 1558 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1571 1571 1571 1571 1571 1571 1571 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 205 205 205 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1095 1095 1095 1095 1095 1095 1095 1600 1600 1600
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1580 1580 1580 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 392 392 392 392 392 392 392 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 - - -
Công suất cực đại (hp) 113 113 113 113 113 113 113 201 201 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6300 6300 6300 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 144 144 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4500 4500 4500 - - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 0 0 0
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI MPI MPI MPI MPI MPI MPI - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số - - - - - - - 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 45 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand - Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand - Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - 250, 310 250 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - - - - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - - - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - - - - - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - - - - - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - - - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane Da Da Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Không có Không có Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 8 inch, 10.25 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 6 4, 8 4 8
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - -
Gài cầu điện - - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - - -