So sánh xe Kia Sorento 2023 vs Peugeot 5008 2026

Kia Sorento 2023

×

Peugeot 5008 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 3, 2 - 2021 3 2 - 2021 2 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2024, 2020 2024 2020 2020 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - 2024 - 2024 2024 -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - - P67, P87 P67 P87 P87 P67
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 2199, 1598 2497 2497 2497 2199 2199 2199 2199 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 6 7 6 7 7 7 6 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D C, D - C D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4670 - 4670 4670 -
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1855 - 1855 1855 -
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1655 - 1655 1655 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2840 - 2840 2840 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - - - - - 165 - 165 165 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 578, 5.78, 5.780 578 5.78 5.78 578 578 578 578 5.780 5.780 5.780 5.780 5.2 - 5.2 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 235/55R19, 235/60R18, 235/55 R19 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/60R18 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/50 R19, 225/55 R18 - 235/50 R19 225/55 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1940, 1870, 2070, 1950 1940 1940 1940 1940 1940 1940 1940 1870 2070 1950 2070 1570 - 1570 1570 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2570, 2500, 2660, 2580 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2500 2660 2580 2660 2200 - 2200 2200 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5, Smartstream D2.2, SmartStream G 1.6T-GDi Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 SmartStream G 1.6T-GDi SmartStream G 1.6T-GDi SmartStream G 1.6T-GDi SmartStream G 1.6T-GDi EP6FDT I4 - EP6FDT I4 EP6FDT I4 -
Công suất cực đại (kW) 148 - - - 148 148 148 148 - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 177, 198, 178 177 177 177 198 198 198 198 178 178 178 178 165 @ 6.000 - 165 @ 6.000 165 @ 6.000 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800, 5500 6000 6000 6000 3800 3800 3800 3800 5500 5500 5500 5500 6000 - 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 440, 265 232 232 232 440 440 440 440 265 265 265 265 245 @ 1.400 - 4.000 - 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1750 - 2750, 1500 - 4500 4000 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1400 - 4000 - 1400 - 4000 1400 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - - - - 4 - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - - - - - Trước, đặt ngang - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - - - - Phun nhiên liệu trực tiếp - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp - - - - - - - - - - - - Turbo High Pressure (THP) - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) -
Loại hộp số AT, DCT AT AT AT DCT DCT DCT DCT AT AT AT AT Tự động - Tự động Tự động -
Số lượng cấp số 6, 8 6 6 6 8 8 8 8 6 6 6 6 6 - 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67, 47 67 67 67 67 67 67 67 67 47 67 47 56 - 56 56 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - - - - 6, 83 - 6,83 6,83 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - - - - 9, 13 - 9,13 9,13 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - - - - 5, 52 - 5,52 5,52 -
Chế độ vận hành SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE, COMFORT/ECO/SPORT/SMART / DRIVE MODE, ECO/ SPORT/ SMART SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE - - COMFORT/ECO/SPORT/SMART / DRIVE MODE SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE - ECO/ SPORT/ SMART ECO/ SPORT/ SMART ECO/ SPORT/ SMART Chế độ lái thể thao - Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 44.2 / 60, 66.9 / 90 - - - - - - - 44.2 / 60 66.9 / 90 44.2 / 60 66.9 / 90 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264, 304 - - - - - - - 264 304 264 304 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 227, 261 - - - - - - - 227 261 227 261 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 350 - - - - - - - 350 350 350 350 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.49, 13.8 - - - - - - - 1.49 13.8 1.49 13.8 - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 71 - - - - - - - - 71 - 71 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập thanh xoắn - Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED projector - LED projector LED projector -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED - LED LED -
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá - - - - Kính - Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral - Da Claudia Habana Da Claudia Mistral -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế AVN 10.25 inch, 12.3 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng - - - - - - - - - - - - Da Phong cách GT, Da - Da Phong cách GT Da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát, Sưởi và làm mát hàng ghế trước Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát Sưởi và làm mát hàng ghế trước Sưởi và làm mát hàng ghế trước Sưởi và làm mát hàng ghế trước Sưởi và làm mát hàng ghế trước Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí - Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát, Sưởi và làm mát hàng ghế trước - Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát - - Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát Sưởi và làm mát hàng ghế trước Sưởi và làm mát hàng ghế trước - Sưởi và làm mát hàng ghế trước Chỉnh điện, Sưởi, Massage - Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4; phẳng, Gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưởi, Gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưở - - - - - - - Gập 6:4; phẳng Gập 6:4; phẳng Gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưởi Gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưở Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5; phẳng - - - - - - - Gập 5:5; phẳng Gập 5:5; phẳng Gập 5:5; phẳng Gập 5:5; phẳng Gập 50:50, tháo rời - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 - 2 2 -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Không Không Không Không Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí 12.3 inch, 4.2 inch, 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose, 6 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 6 12 loa Bose 12 loa Bose 10 loa Focal, 6 - 10 loa Focal 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm -
Chuẩn kết nối - - - - - - - - - - - - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 - 6 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi - Lùi Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -