So sánh xe Kia Sorento 2024 vs Mazda CX8 2020

Kia Sorento 2024

×

Mazda CX8 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - - KG KG KG KG KG
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 2199, 1598 2497 2497 2497 2199 2199 2199 2199 1598 1598 1598 1598 2488 2488 2488 2488 2488
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7, 6 7 6 7 7 7 6 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4900 4900 4900 4900 4900
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1730 1730 1730 1730 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 - - - - -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - - - - - 200 200 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.780, 5.78 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.78 5.78 5.78 5.78 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/55R19, 235/60 R18, 235/55 R19 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/60 R18 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 225 / 65R17, 225 / 55R19 225 / 65R17 225 / 55R19 225 / 55R19 225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1940, 1950, 2090 1940 1940 1940 1940 1940 1940 1940 1950 2090 1950 2090 1770 1770 1770 1770 1770
Trọng lượng toàn tải (kg) 2570, 2580, 2650 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2580 2650 2580 2650 2365 2365 2365 2365 2365

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5, Smartstream D2.2, SmartStream 1.6T-GDi Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 SmartStream 1.6T-GDi SmartStream 1.6T-GDi SmartStream 1.6T-GDi SmartStream 1.6T-GDi Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW) 148 - - - 148 148 - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 177, 198, 178 177 177 177 198 198 198 198 178 178 178 178 188 188 188 188 188
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800, 5500 6000 6000 6000 3800 3800 3800 3800 5500 5500 5500 5500 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 440, 265 232 232 232 440 440 440 440 265 265 265 265 252 252 252 252 252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1750 - 2750, 1500 - 4500 4000 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - - - - - - - - -
Loại hộp số AT, DCT AT AT AT DCT DCT DCT DCT AT AT AT AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 8 6 6 6 8 8 8 8 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67, 47 67 67 67 67 67 67 67 67 47 67 47 72 72 72 72 72
Chế độ vận hành Comfort/Eco/Sport/Smart, Snow/Mud/Sand - - - Comfort/Eco/Sport/Smart Snow/Mud/Sand Snow/Mud/Sand Snow/Mud/Sand - - - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 44.2 / 60, 90 - - - - - - - 44.2 / 60 90 44.2 / 60 90 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264, 304 - - - - - - - 264 304 264 304 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 227, 261 - - - - - - - 227 261 227 261 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 350 - - - - - - - 350 350 350 350 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.49, 13.8 - - - - - - - 1.49 13.8 1.49 13.8 - - - - -
Loại pin Lithium - - - - - - - - Lithium - Lithium - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 71 - - - - - - - - 71 - 71 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá - - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế AVN 10.25 inch, 4.2 inch, 12.3 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 4.2 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Bọc da + sưởi - - - - - - - Bọc da Bọc da Bọc da + sưởi Bọc da + sưởi Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát, Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát Chỉnh tay, Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, sưởi và làm mát, Sưởi và làm mát - Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát - - Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát - - Chỉnh điện, Sưởi và làm mát Chỉnh điện, Sưởi và làm mát Chỉnh tay, Chỉnh điện có sưởi Chỉnh tay Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Có sưởi, Sưởi - Có sưởi Có sưởi - - - - - - - Sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40 Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - - - - - Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh, Không có, Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - - - -
Màn hình giải trí 12.3 inch, AVN 10.25 inch, 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose, 6 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 12 loa Bose 12 loa Bose 6, 10 loa Bose 6 6 10 loa Bose 10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - - - - - - - - - AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360º, Camera lùi, Camera 360 Camera 360º Camera 360º Camera 360º Camera lùi Camera 360º Camera 360º Camera 360º Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi, 360 Lùi Lùi 360 360
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎