So sánh xe Kia Sorento Signature 1.6 AT AWD Plug-in Hybrid 2025 vs Volkswagen Teramont Pro 2.0 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2025
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MQ4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
5158
Chiều Rộng (mm)
1900
1991
Chiều Cao (mm)
1700
1788
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1704
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1719
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2125
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3275
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
286 - 583 - 2485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện
2.0 L I4 450TSI
Công suất cực đại (hp)
178
272
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
1700 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp
-
Turbocharger, Intercooler
Loại hộp số
AT
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
90
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
304
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
261
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
350
-
Dung lượng Pin (kWh)
13.8
-
Loại pin
Lithium-ion 13,8 kWh
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc Da + Sưởi
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Sưởi
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.25 inch
Cảm ứng 12 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 SVM
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎