So sánh xe Kia Sportage 2021 vs VinFast VF e34 2023

Kia Sportage 2021

×

VinFast VF e34 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ NQ5 NQ5 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1999 1999 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4660 4660 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2160 2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1615 1615 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1622 1622 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19 235/55 R19 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1660 1660 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020 2020 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) 543 543 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 - -
Công suất cực đại (kW) 115 115 - -
Công suất cực đại (hp) 154 154 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 192 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 - -
Kiểu dáng động cơ I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu MPI MPI - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9 7.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.2 10.2 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.5 6.5 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da màu nâu Da màu nâu Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Da Da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Panorama Không Không
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống loa 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 Camera 360 360 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎