So sánh xe Kia Sportage 2022 vs Peugeot 408 2024

Kia Sportage 2022

×

Peugeot 408 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Thế hệ thứ 3 (P54) - Thế hệ thứ 3 (P54) Thế hệ thứ 3 (P54)
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2023 - 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1995 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4687 4687 4687 4687
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1510 1510 1510 1510
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2787 2787 2787 2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1615 1615 1615 1615 1615 1615 1615 1615 1615 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1622 1622 1622 1622 1622 1622 1622 1622 1622 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 190 190 190 190 190 190 190 189 189 189 189
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 - - - -
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 225/55R18, 245/40R20 225/55R18 245/40R20 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1570, 1660, 1650 1570 1570 1660 1660 1660 1660 1650 1650 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020, 2110, 2100 2020 2020 2020 2020 2110 2110 2100 2100 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 543 543 543 543 543 543 543 543 543 536 536 536 536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, Smartstream 1.6T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream 1.6T-GDi Smartstream 1.6T-GDi Smartstream D2.0 Smartstream D2.0 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW) 115, 132, 134 115 115 115 115 132 132 134 134 5500 5500 5500 5500
Công suất cực đại (hp) 154, 177, 183 154 154 154 154 177 177 183 183 218 218 218 218
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 6200 6200 5500 5500 4000 4000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 192 192 265 265 416 416 300 300 300 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500-4500, 2000-2750 4500 4500 4500 4500 1500-4500 1500-4500 2000-2750 2000-2750 - - - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu MPI MPI MPI MPI MPI MPI MPI - - - - - -
Loại tăng áp Turbo - - - - Turbo Turbo Turbo Turbo - - - -
Loại hộp số AT, Tự động, DCT AT AT Tự động Tự động DCT DCT AT AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6 6 6 6 7 7 8 8 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 54 54 54 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9, 7.79, 5.9 7.9 7.9 7.9 7.9 7.79 7.79 5.9 5.9 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.2, 9.36, 6.8 10.2 10.2 10.2 10.2 9.36 9.36 6.8 6.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.5, 6.87, 5.1 6.5 6.5 6.5 6.5 6.87 6.87 5.1 5.1 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson - - - -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED Projector LED LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED, LED Matrix Adaptives LED LED Matrix Adaptives LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da màu đen, Da màu nâu Da màu đen Da màu đen Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da, Da Nappa, Da cao cấp Da Da Nappa Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 4.2 inch, Full LCD 12.3 inch Digital 4.2 inch Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Sạc không dây - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - - - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Panorama Không có Không có Panorama Panorama Panorama Panorama Panorama Panorama Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch, Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 6, 8 loa Harman Kardon 6 6 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 6 loa, 10 loa 6 loa 10 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 - - - -
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 phía sau, 180 độ, Camera 360 độ phía sau, 180 độ Camera 360 độ phía sau, 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎