So sánh xe Kia Sportage Signature 2.0D 2022 vs BYD Sealion 6 Dynamic 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NQ5
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
1995
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4775
Chiều Rộng (mm)
1865
1890
Chiều Cao (mm)
1700
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
173
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5500
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1650
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
2100
2240
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
425

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.0
Plug-in hybrid 1.5
Công suất cực đại (kW)
134
72
Công suất cực đại (hp)
183
97
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
416
122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2750
-
Kiểu dáng động cơ
I
Plug-in hybrid 1.5
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
ECO/Normal/Sport/Snow
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
194
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
214
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
300
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.3
Loại pin
-
BYD Blade
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
100
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
3.5 - 4.8
Loại cổng sạc
-
AC - Type 2 (6.6 kW)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
5–6 giờ đầy
Loại sạc nhanh
-
DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h)
-
30–80% ~30 phút

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập - Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3 inch
TFT 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Điều chỉnh Điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Điều chỉnh Điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Cảm ứng xoay 12,8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8 loa Harman Kardon
9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
một chạm
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple Carplay/Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Giới hạn lực căng phía trước và sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎