So sánh xe Kia Sportage 2026 vs Peugeot 408 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Thế hệ thứ 3 (P54)
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NQ5
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4687
Chiều Rộng (mm)
1865
1850
Chiều Cao (mm)
1700
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
189
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW)
115
5500
Công suất cực đại (hp)
154
218
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3 inch
Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
10 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✕︎
Hệ thống loa
8 loa Harman Kardon
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
phía sau, 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎