So sánh xe LandRover Defender 130 HSE P400 3.0 AT 2024 vs Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
4595
Chiều Rộng (mm)
2105
1750
Chiều Cao (mm)
1970
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1702
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
293
225
Dung tích khoang hành lý (lít)
2223
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
294
-
Công suất cực đại (hp)
395
105
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-5000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
191
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén điện tử với Adaptive Dynamics
-
Hệ thống treo sau
Treo khí nén điện tử với Adaptive Dynamics
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
kỹ thuật số
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, sưởi và làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh cố định
-
Màn hình giải trí
Pivi Pro 13.1 inch
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
3D
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-