So sánh xe LandRover Defender 130 S 3.0 I6 P300 2025 vs Mitsubishi Xpander Premium 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L663
NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
4595
Chiều Rộng (mm)
2008
1750
Chiều Cao (mm)
1970
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1703
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218 - 291
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
5.2 - 5.5
Kích thước lốp/lazang
19 inch
205/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2535
1280
Dung tích khoang hành lý (lít)
389 - 1232 - 2291
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium AJ300
4A91 MIVEC I4
Công suất cực đại (kW)
221
77.5
Công suất cực đại (hp)
300
104
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
470
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4250
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
Không có
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
10
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.0
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
191
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.8
6.99
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.91
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
-
Dung lượng Pin (kWh)
0.23 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn,
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp Resist kết hợp vải dệt Resolve dẻo dai
Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
Kỹ thuật số toàn phần
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
-
Hàng ghế thứ 2
Gập cơ 60:40
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh trượt điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
Màn hình cảm ứng 10-inch
Hệ thống loa
Land Rover tiêu chuẩn 180W (6 loa)
-
Cửa kính
-
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ 3D
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-