So sánh xe LandRover Defender 130 SE 3.0 I6 P300 2023 vs Mercedes Benz G class G63 AMG 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
L663
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
4873
Chiều Rộng (mm)
2008
1984
Chiều Cao (mm)
1970
1966
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1703
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218 - 291
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
19 inch
275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2535
2560
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3200
Dung tích khoang hành lý (lít)
389 - 1232 - 2291
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium AJ300
V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW)
221
430
Công suất cực đại (hp)
300
585
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
470
850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4250
2500-3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
Bi-turbo
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.0
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
191
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
4 chế độ lái
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
-
Dung lượng Pin (kWh)
0.23 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
-
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp Resist kết hợp vải dệt Resolve dẻo dai
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
Bọc da Nappa và ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2
Gập cơ 60:40
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh trượt điện
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Land Rover tiêu chuẩn 180W (6 loa)
15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ 3D
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎