So sánh xe LandRover Discovery HSE Luxury TDV6 2017 vs Toyota RAV4 2.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4570
Chiều Rộng (mm)
-
1845
Chiều Cao (mm)
-
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW)
-
107
Công suất cực đại (hp)
-
145
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
187
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dẫn động cầu trước (FWD)
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
-
Tự động vô cấp CVT

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu nhựa
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Tự động

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎