So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 3.0 SCV6 2018 vs Lexus LX 570 Super Sport MBS 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2007
Năm kết thúc thế hệ
2021
2021
Mã thế hệ
L405
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5000
5080
Chiều Rộng (mm)
2073
1980
Chiều Cao (mm)
1869
1865
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
5.9
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
275/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2249
2685 - 2800
Trọng lượng toàn tải (kg)
2387
3400
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
344

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
3UR-FE V8
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
335
362
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
530
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500 - 5000
3200
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
Phun nhiên liệu đa điểm
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
86
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
209
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da thật
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog loại Optiron cao cấp tự động
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
3 chấu gỗ khâu da
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
12.3 inch
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-