So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P400 2020 vs Mercedes Benz G class G63 AMG 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2018
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Áo
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2996
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5200
4873
Chiều Rộng (mm)
2073
1984
Chiều Cao (mm)
1840
1966
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165 - 220 - 297
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2502
2560
Trọng lượng toàn tải (kg)
2596
3200
Dung tích khoang hành lý (lít)
707 - 2142
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW)
294
430
Công suất cực đại (hp)
395
585
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
2500-3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Bộ siêu nạp
Bi-turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
86
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
209
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
4 chế độ lái
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Bọc da Nappa và ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎