So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 4.4 SDV8 2020 vs Audi Q8 55 TFSI S-Line Quattro 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
4M
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Slovakia
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
4367
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4986
Chiều Rộng (mm)
-
1995
Chiều Cao (mm)
-
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2995
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3.0L TFSI MHEV
Công suất cực đại (kW)
-
250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
500
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (FSI)
Tỷ số nén động cơ
-
11.2:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)
Loại Động cơ điện
-
Hệ thống điện 48V
Loại pin
-
Lithium-ion (48V Mild Hybrid)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết (Multi-link)
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Matrix LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Valcona
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Audi Virtual Cockpit Plus 12.3 inch
Vô lăng
-
3 chấu bọc da, đa chức năng
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40, trượt
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Cửa kính
-
Kính điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎