So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 4.4 V8 P530 2024 vs Volkswagen Tiguan Allspace Luxury S 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L460
BW2/BJ2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mexico
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
4395
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5252
4701
Chiều Rộng (mm)
2048
1839
Chiều Cao (mm)
1870
1674
Chiều dài cơ sở (mm)
3197
2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1702.3
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704.3
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219 - 294
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.77
5.95
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2725
1775
Trọng lượng toàn tải (kg)
3430
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
230 - 700 - 1775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BMW N63 V8 twin-turbo
2.0 TSI EA888
Công suất cực đại (kW)
390
132
Công suất cực đại (hp)
530
180
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
750
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4600
1500 - 3940
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Hệ thống phun xăng kép tích hợp (Phun trực tiếp Stratified Injection TSI kết hợp phun đa điểm MPI)
Loại tăng áp
Twin-turbo
Single-scroll Turbocharger
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.8
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
208
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.6 - 12
8.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-Final
Euro 6
Chế độ vận hành
-
On-road, Off-road, Snow, Off-road Individual
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Độc lập kiểu MacPherson, đi kèm thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Độc lập Đa liên kết (Multi-link), đi kèm thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Digital LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số 13.7 inch
Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ ghế, thông hơi, đệm hơi tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ ghế, thông hơi, đệm hơi tựa lưng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Gập 40:20:40, chỉnh cơ
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh điều khiển điện
Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình 13.1 inch + 2 Màn hình giải trí hàng sau 11.4 inch cảm ứng
Cảm ứng 8 inch,
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Meridian 3D Surround 800W (18 loa)
Hệ thống âm thanh vòm cao cấp Dynaudio 10 loa (công suất 400W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AUX
USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera toàn cảnh 3D
Area View 360 độ hiển thị 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-