So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB P460e 3.0 I6 AWD PHEV 2025 vs Mitsubishi Xpander Premium 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Indonesia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5252
4595
Chiều Rộng (mm)
2047
1750
Chiều Cao (mm)
1870
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
3197
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1700.3
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1702.3
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
209 - 283
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2 - 5.5
Kích thước lốp/lazang
285/45 R22
205/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1280
Dung tích khoang hành lý (lít)
1093
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L turbo I6 PHEV
4A91 MIVEC I4
Công suất cực đại (kW)
338
77.5
Công suất cực đại (hp)
460
104
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
660
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Twin turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71.5
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.99
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.91
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
218
-
Dung lượng Pin (kWh)
38.2
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
120
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5
-
Loại sạc nhanh
60p (10 - 80%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn,
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số toàn phần
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 10-inch
Cửa kính
-
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎