So sánh xe LandRover Range Rover HSE 3.0 I6 2020 vs Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NC1W
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4475
Chiều Rộng (mm)
-
1750
Chiều Cao (mm)
-
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4A91 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
-
103
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống loa
-
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
-
CD 2 DIN, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
Túi khí đôi
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không có Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎