So sánh xe LandRover Range Rover HSE 3.0 SCV6 2014 vs Mercedes Benz GLC 43 AMG 4Matic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
2022
Mã thế hệ
L405
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4732
Chiều Rộng (mm)
2073
1890
Chiều Cao (mm)
1835
1602
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1619
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
235/55R19 / 255/50R19 (21 Inch tùy chọn)
Trọng lượng bản thân (kg)
2160
1855
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2430
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
500 - 1400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
M276 DELA 30
Công suất cực đại (kW)
250
270
Công suất cực đại (hp)
335
362
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
Trực tiếp
Loại tăng áp
Supercharged
Tăng áp kép Turbocharger, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
210
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.5
8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro6
Chế độ vận hành
-
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Gập 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn hoặc Panoramic
Siêu rộng Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
hệ thống thông tin giải trí COMAND Online với màn hình hiển thị 8.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎