So sánh xe LandRover Range Rover HSE 5.0 V8 2012 vs Mercedes Benz GL 350 BlueTec 4Matic 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2006
Năm kết thúc thế hệ
2021
2012
Mã thế hệ
L405
X164
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
4999
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
5099
Chiều Rộng (mm)
2073
1920
Chiều Cao (mm)
1835
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1648
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
6.05
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2200
2415
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
620 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 V8
OM642 DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
375
208
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
510
540
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI)
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
16.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
96
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
10.7
Tốc độ tối đa (km/h)
210
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8 – 14.0
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tiêu chuẩn Grained Leather
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng 3 chỗ ngồi, chỉnh ngả lưng bằng điện nhẹ. Tích hợp sưởi ghế hai bên
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng/ngửa bằng nút bấm điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động Thermotronic
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
Đa vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
-
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-