So sánh xe LandRover Range Rover Supercharged 5.0 SCV8 2013 vs Toyota 4 Runner SR5 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
5
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2010
Năm kết thúc thế hệ
2021
2024
Mã thế hệ
L405
N280
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4826
Chiều Rộng (mm)
2073
1925
Chiều Cao (mm)
1835
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2789
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2330
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
375
201
Công suất cực đại (hp)
510
270
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
225
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18 - 22
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
bọc da Oxford Leather cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Optitron
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
Cảm ứng 6.1 inch
Hệ thống loa
Meridian Surround 825W với 19 loa
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-