So sánh xe LandRover Range Rover Supercharged 5.0 SCV8 2015 vs Toyota Land Cruiser 5.7 V8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2007
Năm kết thúc thế hệ
2021
2021
Mã thế hệ
L405
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4950
Chiều Rộng (mm)
2073
1970
Chiều Cao (mm)
1835
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
5.9
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2330
2615
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
3300
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
456 - 2313

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
3UR-FE V8
Công suất cực đại (kW)
375
270
Công suất cực đại (hp)
510
362
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
530
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
3200
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
225
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18 - 22
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
bọc da Oxford Leather cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
-
Hệ thống loa
Meridian Surround 825W với 19 loa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-