So sánh xe LandRover Range Rover Supercharged LWB 5.0 SCV8 2014 vs Mercedes Benz GL 550 4Matic 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
L405
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5000
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5199
5120
Chiều Rộng (mm)
2073
1934
Chiều Cao (mm)
1840
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1675
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
6.2
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
275/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2330
2370
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2345
680 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
M278 DE46 4.7L V8
Công suất cực đại (kW)
375
320
Công suất cực đại (hp)
510
429
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
1800 - 3500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Supercharged
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
5.2
Tốc độ tối đa (km/h)
225
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
11.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18 - 22
18.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Dạng chạc xương đòn đôi
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
MacPherson
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive Bi-Xenon
Xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
bọc da Oxford Leather cao cấp
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Meridian Surround 825W với 19 loa
-
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-