So sánh xe LandRover Range Rover Supercharged LWB 5.0 SCV8 2014 vs Nissan Juke 1.6 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2010
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
L405
F15
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5000
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5199
4135
Chiều Rộng (mm)
2073
1765
Chiều Cao (mm)
1840
1565
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2530
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1523
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
5.3
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2330
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2345
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
DOHC
Công suất cực đại (kW)
375
86
Công suất cực đại (hp)
510
115
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
158
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Phun đa điểm điện tử
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
46
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
225
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18 - 22
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Thanh xoắn với lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
bọc da Oxford Leather cao cấp
Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Đồng hồ đôi hiển thị điện tử
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4
1
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
-
Hệ thống loa
Meridian Surround 825W với 19 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
2DIN AM/FM, 1CD, AUX, MP3, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-