So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2014 vs Mercedes Benz GLA class GLA 200 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2013
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
L405
X156
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1595
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4471
Chiều Rộng (mm)
2073
1804
Chiều Cao (mm)
1835
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1569
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2144
1435
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
1920
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
1.6 L M270 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
250
115
Công suất cực đại (hp)
335
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1250 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Supercharged
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
50 +6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
8.8
Tốc độ tối đa (km/h)
210
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8 - 5.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da, thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog 2 ống màu đỏ
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết tất cả ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎