So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2014 vs Mercedes Benz GLK Class 300 AMG 4Matic 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
L405
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4536
Chiều Rộng (mm)
2073
1840
Chiều Cao (mm)
1835
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1567
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
5.75
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
235/50 R19 AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
2144
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
M272
Công suất cực đại (kW)
250
170
Công suất cực đại (hp)
335
231
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Supercharged
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
210
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo Agility Control
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Hệ thống treo Agility Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
LCD 7 inch
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎