So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2016 vs Isuzu MU-X 1.9 4X2 MT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2013
Năm kết thúc thế hệ
2021
2020
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2995
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4825
Chiều Rộng (mm)
2073
1860
Chiều Cao (mm)
1835
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
5.6
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2144
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW)
250
110
Công suất cực đại (hp)
335
148
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Supercharged
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Projector Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
3
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
Màn hình cảm ứng 6,2 inch
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
6
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎