So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2016 vs Mazda CX9 3.7 AT AWD 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2006
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
L405
TB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
3726
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
5096
Chiều Rộng (mm)
2073
1936
Chiều Cao (mm)
1835
1728
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2875
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
204
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
245/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2144
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
487

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
MZI V6
Công suất cực đại (kW)
250
203
Công suất cực đại (hp)
335
273
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4250
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.3:1
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-xenon projector, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
-
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
10 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎