So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2016 vs Mercedes Benz GLS 350d 4Matic 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
L405
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2995
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
5130
Chiều Rộng (mm)
2073
1934
Chiều Cao (mm)
1835
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
3075
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2144
2455
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
OM642 DE 30 LA
Công suất cực đại (kW)
250
190
Công suất cực đại (hp)
335
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1600-2400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Supercharged
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
210
222
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập, đa liên kết, treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Độc lập, đa liên kết, treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
LED Intelligent Light System
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Bọc da, 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
-
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
-
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMOTRONIC
Số vùng điều hòa
3
3 vùng
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
COMAND Online, 8 inch
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎