So sánh xe LandRover Range Rover Evoque Prestige 2011 vs Toyota RAV4 2.5 AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2006
Năm kết thúc thế hệ
2018
2012
Mã thế hệ
L538
XA30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4395
Chiều Rộng (mm)
2125
1815
Chiều Cao (mm)
1635
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Trọng lượng bản thân (kg)
1670
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
177
133
Công suất cực đại (hp)
240
179
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
217
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Multi-link
Double-wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-