So sánh xe LandRover Range Rover Evoque Pure Premium 2014 vs Toyota Land Cruiser GX.R 4.5 V8 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Vương quốc Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1999
4461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4950
Chiều Rộng (mm)
2125
1970
Chiều Cao (mm)
1635
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
285/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1670
2510
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Si4
1VD-FTV
Công suất cực đại (kW)
177
200
Công suất cực đại (hp)
240
272
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Turbocharger, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
16.8:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thanh chống MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
HID
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Oxford
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 5 inch
Có
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp đa chức năng
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh cố định
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
CD/MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-