So sánh xe Lexus ES 2024 vs Toyota Camry 2024

Lexus ES 2024

×

Toyota Camry 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 XV70 (Thế hệ thứ 8), 9, 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) - 9 8 - 8 XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2017, 2019 2017 - - 2019 - 2019 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ XZ10 XZ10 XZ10 XZ10 XV80 - - XV80 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2487 2487 2487 2487 2487, 1987 2487 1987 1987 1987 2487 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D, C D - D C - C D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4975 4975 4975 4975 4885, 4915, 4920 4885 - 4915 4920 - 4920 4885
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1840 1840 - 1840 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1445 1445 1445 1445 1445 1445 - 1445 1445 - 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2870 2870 2870 2870 2825 2825 - 2825 2825 - 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1590 1590 1590 1590 1580 1580 - 1580 1580 - 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610, 1600 1610 1600 1600 1605, 1604, 1590 1605 - 1604 1590 - 1590 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 158 160 160 158 140 140 - 140 140 - 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.9 5.8 5.8 - 5.8 5.8 - 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/45 R18 235/45 R18 235/45 R18 235/45 R18 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1620, 1680 1620 1620 1680 1510 - - - 1510 - 1510 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2110, 2150 2110 2110 2150 2000 - - - 2000 - 2000 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 454 454 454 454 524 - - - 524 - 524 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A25A-FKS, A25A-FXS A25A-FKS A25A-FKS A25A-FXS A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS - M20A-FKS M20A-FKS - M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 152, 131 152 152 131 154, 127, 126/6600, 137/6000, 5700 154 - 127 126/6600 - 137/6000 5700
Công suất cực đại (hp) 204, 176 204 204 176 207, 170, 169, 184, 176 207 - 170 169 - 184 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 5700 6600 6600 5700 6600, 6000, 5700 6600 - 6600 6600 - 6000 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 243, 221 243 243 221 250, 206, 221 250 - 206 206 - 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000-5000, 3600-5200 4000-5000 4000-5000 3600-5200 5000, 4900, 4400, 3600-5200 5000 - 4900 4400 - 3600-5200 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I I I I I4 (4 xy lanh thẳng hàng), I, I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I I4 - I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - 4 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Phía trước - - Trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng trực tiếp D-4S - - Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S - Phun xăng trực tiếp D-4S -
Loại hộp số AT, e-CVT AT AT e-CVT Tự động, CVT, E-CVT Tự động - - CVT - E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số 8 8 8 - 8, Vô cấp 8 - - - - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60, 50 60 60 50 60, 50 60 - - 60 - 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8, 7.1, 4.9 6.8 7.1 4.9 6.6, 4.2 - - - 6.6 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 9, 4.5 8.8 9 4.5 9.3, 4.2 - - - 9.3 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7, 6, 5.2 5.7 6 5.2 5.2, 4.2 - - - 5.2 - 4.2 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - Full Hybrid (HEV) - - - - - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện Nam châm vĩnh cửu - - Nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 118 - - 118 100, 118 hp - - - - - 100 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 202 - - 202 202, 202 Nm - - - - - 202 202 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp) 215 - - 215 - - - - - - - -
Loại pin - - - - Lithium-ion, Nickel Metal - - - - - Lithium-ion Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut - - - MacPherson Strut - MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Trailing Wishbone Trailing Wishbone Trailing Wishbone Trailing Wishbone Double Wishbone - - - Double Wishbone - Double Wishbone -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED Full LED Full LED LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED - LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu - LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - LED LED - LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cửa hít - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Giá nóc - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da F-Sport Synthetic, Da Semi-aniline Da cao cấp Da F-Sport Synthetic Da Semi-aniline Da, Da cao cấp Da - Da Da cao cấp - Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình 12, 3 inch TFT, 12 - - Màn hình 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT - 12,3 inch TFT -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển - - Da - Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát, Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát, sưởi ghế, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng - - - - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2, 3 2 2 3 3 vùng, 3 3 vùng - 3 3 - 3 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Có, Toàn Cảnh - - Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - - ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch, 12, 3 inch, cảm ứng, 3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch - 12,3 inch, cảm ứng 12,3 inch cảm ứng - 12,3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống loa 10 loa Lexus Premium, 17 loa Mark Levinson 10 loa Lexus Premium 10 loa Lexus Premium 17 loa Mark Levinson 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Có (tất cả các cửa) - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Có (tất cả các cửa) - Có (tất cả các cửa) -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto - - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 10 10 10 10 7 7 - 7 7 - 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ, Camera lùi, 360 độ Camera 360 độ - - Camera lùi - 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -