So sánh xe Lexus GX 460 2013 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB Black Edition 5.0 SCV8 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2013
4
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2012
Năm kết thúc thế hệ
2023
2021
Mã thế hệ
J150
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4880
5199
Chiều Rộng (mm)
1885
2073
Chiều Cao (mm)
1845
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.55
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
275/40R22
Trọng lượng bản thân (kg)
2370 - 2410
2420
Trọng lượng toàn tải (kg)
2990
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2345

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1UR-FE V8
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
218
375
Công suất cực đại (hp)
292
510
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
438
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8
14 - 16
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Chế Độ Lựa Chọn Đa Địa Hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo khí nén, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Semi-Aniline cao cấp dạng đục lỗ Exclusive.
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da và ốp gỗ, chỉnh điện 4 hướng, chức năng nhớ vị trí và tự động hỗ trợ ra vào xe.
bọc da ốp gỗ độc quyền Black Edition có sưởi ấm
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, thông hơi, sưởi ghế
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đá nóng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, thông hơi, sưởi ghế
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đá nóng
Hàng ghế thứ 2
Sưởi
2 chỗ ngồi độc lập, đệm đỡ bắp chân, ngả sâu 17 độ, bàn làm việc
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
2 ghế gập phẳng độc lập, sát sàn
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời trượt, chống kẹt
Toàn cảnh Panoramic cỡ lớn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình EMV 8 inch
Cảm ứng trung tâm 8 inch công nghệ Dual View + 2 màn hình giải trí lớn 10.2 inch điều khiển bằng remote cảm ứng riêng
Hệ thống loa
9 loa cao cấp
Meridian™ Signature Reference 1700W với 29 loa tích hợp công nghệ âm thanh 3D
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth với các thiết bị AV, điện thoại Bluetooth, USB
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (3 hàng ghế trước). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu và ghế ngoài hàng 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎