So sánh xe Lexus GX 550 M 2026 vs Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
J250
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3445
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4960
4595
Chiều Rộng (mm)
1980
1750
Chiều Cao (mm)
1935
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1665
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.0
-
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2557
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3175
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
-
Công suất cực đại (kW)
260
-
Công suất cực đại (hp)
349
105
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
-
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép
-
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
10
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (80 + 30)
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13,4
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16,51
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11,6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Xương đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm với Lò xo
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí + Sưởi và làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng + Sưởi và massage
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ + Sưởi và làm mát
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn, chỉnh điện, 1 chạm đóng mở, chống kẹt
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14 inch
-
Hệ thống loa
21 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Bluetooth + Apple Carplay, Android Auto
Apple CarPlay/Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-