So sánh xe Lexus LS 460 2007 vs Hyundai Equus VS 460 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2009
Năm kết thúc thế hệ
2017
2015
Mã thế hệ
XF40
VI
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
4627
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
F

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5030
5160
Chiều Rộng (mm)
1875
1890
Chiều Cao (mm)
1475
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2970
3045
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1610
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R18; 245/45R19
235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1945
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2495
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
565
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1UR-FSE V8
Lambda II G6DA
Công suất cực đại (kW)
283
269
Công suất cực đại (hp)
380
361
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
493
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
3500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ
11.8:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
84
77
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió