So sánh xe Lexus LS 600hL 2007 vs Mercedes Benz C class C240 Avantgarde 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
XF40
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
4969
2597
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5210
-
Chiều Rộng (mm)
1875
-
Chiều Cao (mm)
1465
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2235
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2730
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
565
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2UR-FSE
-
Công suất cực đại (hp)
394
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
520
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Tỷ số nén động cơ
11.8:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
84
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
224
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
445
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén độc lập
-
Hệ thống treo sau
Treo khí nén độc lập
-