So sánh xe Lexus LX 2008 vs Ssangyong Musso 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
2295
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4991
4656
Chiều Rộng (mm)
1971
1864
Chiều Cao (mm)
1920
1735
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
226
-
Kích thước lốp/lazang
285/50R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2719
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
701
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.7 L 3UR-FE V8
-
Công suất cực đại (kW)
284
-
Công suất cực đại (hp)
383
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
546
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
138
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép, thanh xoắn
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da kết hợp gỗ
Thường
Ghế lái
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
Mark Levinson 19-Speaker Audio
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-